thanh lí

  1. (kinh tế) liquider.
    • Thanh lí hàng
      liquider un vieux stock.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thanh lí"

thanh lí
Công ty đang thanh lí lô hàng cũ trong kho.